post hoc

post hoc

A student points out the post hoc fallacy in a chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngụy biện hậu hoc: "post hoc" một kiểu ngụy biện logic, khi người ta cho rằng chỉ sự kiện A xảy ra trước sự kiện B, thì A nguyên nhân của B. Tên đầy đủ trong tiếng Latin "post hoc ergo propter hoc" (sau đó, do đó đó).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The argument that because the rooster crowed before sunrise, the rooster caused the sun to rise is a classic post hoc fallacy. (Lập luận rằng con gà trống gáy trước khi mặt trời mọc, nên con gà trống đã khiến mặt trời mọc một ngụy biện hậu hoc kinh điển.)
    • Many superstitions are based on post hoc reasoning. (Nhiều mê tín dựa trên lý luận hậu hoc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post hoc fallacy": ngụy biện hậu hoc, thường được dùng trong các bài phân tích logic hoặc triết học.

    • In scientific research, one must be careful to avoid the post hoc fallacy when interpreting data. (Trong nghiên cứu khoa học, người ta phải cẩn thận để tránh ngụy biện hậu hoc khi diễn giải dữ liệu.)
  • "post hoc reasoning": lý luận hậu hoc, quá trình suy luận sai lầm dựa trên sự nối tiếp thời gian.

    • Post hoc reasoning is common in everyday life, such as blaming a broken umbrella for a bad day. (Lý luận hậu hoc thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như đổ lỗi cho một chiếc ô hỏng một ngày tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Post hoc ergo propter hoc (cụm từ Latin): dạng đầy đủ của thuật ngữ.
    • The politician's argument was a textbook example of post hoc ergo propter hoc. (Lập luận của chính trị gia đó một dụ điển hình của post hoc ergo propter hoc.)
Từ đồng nghĩa
  • False cause: nguyên nhân sai lầm.
  • Correlation not causation: tương quan không phải nguyên nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Post hoc analysis: phân tích hậu hoc (trong thống , phân tích sau khi dữ liệu đã được thu thập, thường không giả thuyết trước).
    • The researchers conducted a post hoc analysis to explore unexpected patterns. (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hậu hoc để khám phá các mô hình bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "After this, therefore because of this": bản dịch tiếng Anh của "post hoc ergo propter hoc", thường dùng để chỉ trích lối suy luận sai lầm.
    • Saying "I wore my lucky socks and my team won, so the socks caused the win" is a classic after this, therefore because of this fallacy. (Nói "Tôi đi tất may mắn đội tôi thắng, vậy tất đã gây ra chiến thắng" một ngụy biện kiểu "sau đó, do đó đó" kinh điển.)